| DANH MỤC BĂNG ĐĨA MỚI | Tháng 10-2014 |
|
|
|
| Các bạn biết trong tháng 10-2014 TVTT có những băng đĩa mới nào không? Dưới đây là danh mục băng đĩa kèm sách mới. Các bạn có thể mượn băng đĩa bằng cách liên hệ cán bộ tại Phòng Báo - Tạp chí - Lầu 1 - TVTT. |
|
|
|
| Nếu cần thông tin gì thêm, vui lòng liên hệ ĐT: (84-8) 37242181 máy nhánh: 2935, gặp Cô Duyên; hoặc email: phucvu@vnuhcm.edu.vn; Facebook: https://www.facebook.com/pages/Thu-vien-Trung-tam-Dai-Hoc-Quoc-Gia-TPHCM/124680387592797 |
|
| STT | NHAN ĐỀ | ITEM | KHPL | | 1 | Outcomes elementary workbook (CD1) | 100071061 | 428 M193P 2012 | | 2 | Outcomes advanced workbook | 100071066 | 428 N979C 2012 | | 3 | Outcomes Pre-Intermediate workbook | 100071071 | 428 N979C 2011 | | 4 | Outcomes intermediate workbook | 100071077 | 428 M3422A 2010 | | 5 | Outcomes upper intermediate workbook | 100071084 | 428 M3422A 2010 | | 6 | Perfect TOEFL junior practice test. Book 1 | 100071209 | 428 P4387T 2014 | | 7 | Perfect TOEFL junior practice test. Book 2 | 100071212 | 428 P4387T 2014 | | 8 | Perfect TOEFL junior practice test. Book 3 | 100071215 | 429 P4387T 2014 | | 9 | Collins English for life. Listening : B2 + Upper intermediate | 100071221 | 428.3 B135I 2014 | | 10 | Collins English for life. Speaking : B2 + Upper intermediate | 100071224 | 428.3 B135I 2015 | | 11 | Essential tests for IELTS | 100071233 | 428 G8551M 2014 | | 12 | TOEIC to success 5 actual tests | 100071236 | 428 A531C 2014 | | 13 | The best preparation for IELTS : listening | 100071239 | 428.3 Y681K 2014 | | 14 | Collins work on your accent | 100071245 | 428.1 A828H 2013 | | 15 | Successful FCE - 10 Practice tests |
| for Cambidge English First | 100071247 | 428 B564A 2014 | | 16 | Succeed in IELTS 9 practice tests | 100071250 | 428.3 B564A 2014 | | 17 | Succeed in IELTS : speaking and vocabulary | 100071253 | 428.4 B564A 2014 | | 18 | Succeed in IELTS : listening and vocabulary | 100071256 | 428.3 B564A 2014 | | 19 | TOEFL primary step 1. Book 1 | 100071261 | 428 T641P 2014 | | 20 | TOEFL primary step 1. Book 2. | 100071264 | 429 T641P 2014 | | 21 | TOEFL primary step 1. Book 3 | 100071267 | 430 T641P 2014 | | 22 | 5500 câu khẩu ngữ tiếng Hoa thường dùng | 100071273 | 495.181 N1741T 2014 | | 23 | 5500 câu khẩu ngữ tiếng Hoa thường dùng | 100071275 | 495.181 N1741T 2015 |
| | | |